Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

달리다

dallida

달려요 · 달렸어요 · 달릴 거예요 · 달리세요

chạy

Ví dụ

아침마다 공원에서 달려요.

Sáng nào mình cũng chạy bộ ở công viên.

Thành phần từ

달리기 = chạy bộ, cuộc chạy đua.

Bạn nên biết

Phát âm là [달리다]. Trong văn nói hằng ngày 뛰다 rất hay được dùng với nghĩa "chạy".