반가워요 · 반가웠어요 · 반가운 (+noun) (ㅂ irregular)
vui (được gặp), mừng
Ví dụ
만나서 반가워요.
Rất vui được gặp bạn.
Bạn nên biết
Lời chào trang trọng: 만나서 반갑습니다. Dùng khi gặp ai đó, không dùng cho niềm vui nói chung (đó là 기쁘다).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
반가워요 · 반가웠어요 · 반가운 (+noun) (ㅂ irregular)
vui (được gặp), mừng
Ví dụ
만나서 반가워요.
Rất vui được gặp bạn.
Bạn nên biết
Lời chào trang trọng: 만나서 반갑습니다. Dùng khi gặp ai đó, không dùng cho niềm vui nói chung (đó là 기쁘다).
Từ liên quan