Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

반갑다

bangapda [반갑따]

반가워요 · 반가웠어요 · 반가운 (+noun) (ㅂ irregular)

vui (được gặp), mừng

Ví dụ

만나서 반가워요.

Rất vui được gặp bạn.

Bạn nên biết

Lời chào trang trọng: 만나서 반갑습니다. Dùng khi gặp ai đó, không dùng cho niềm vui nói chung (đó là 기쁘다).