Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

나무

namu

나무가 · 나무를

cây; gỗ

Ví dụ

우리 집 앞에 큰 나무가 있어요.

Trước nhà mình có một cái cây to.

Thành phần từ

Vừa là cây vừa là gỗ. 소나무 = cây thông; 나뭇잎 = lá cây.