Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

요리사

yorisa

요리사가 · 요리사를

đầu bếp

Ví dụ

제 형은 호텔 요리사예요.

Anh trai tôi là đầu bếp khách sạn.

Thành phần từ

요 nguyên liệu리 xử lý사 thầy, chuyên gia

Hán Việt: liệu lý sư (料理師) — 요리 (nấu ăn) + 사 (sư, người chuyên môn).