요리사가 · 요리사를
đầu bếp
Ví dụ
제 형은 호텔 요리사예요.
Anh trai tôi là đầu bếp khách sạn.
Thành phần từ
요 nguyên liệu+리 xử lý+사 thầy, chuyên gia
Hán Việt: liệu lý sư (料理師) — 요리 (nấu ăn) + 사 (sư, người chuyên môn).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
요리사가 · 요리사를
đầu bếp
Ví dụ
제 형은 호텔 요리사예요.
Anh trai tôi là đầu bếp khách sạn.
Thành phần từ
Hán Việt: liệu lý sư (料理師) — 요리 (nấu ăn) + 사 (sư, người chuyên môn).
Từ liên quan