돌아가요 · 돌아갔어요 · 돌아갈 거예요 · 돌아가세요
quay về, trở về (nơi đó)
Ví dụ
방학에 고향으로 돌아갈 거예요.
Kỳ nghỉ này mình sẽ về quê.
Thành phần từ
돌다 (quay) + 가다 (đi) — "quay lại đi về".
Bạn nên biết
돌아가시다 (kính ngữ) còn là cách nói lịch sự của "qua đời".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
돌아가요 · 돌아갔어요 · 돌아갈 거예요 · 돌아가세요
quay về, trở về (nơi đó)
Ví dụ
방학에 고향으로 돌아갈 거예요.
Kỳ nghỉ này mình sẽ về quê.
Thành phần từ
돌다 (quay) + 가다 (đi) — "quay lại đi về".
Bạn nên biết
돌아가시다 (kính ngữ) còn là cách nói lịch sự của "qua đời".
Từ liên quan