소고기가 · 소고기를
thịt bò
Ví dụ
소고기는 좀 비싸요.
Thịt bò hơi đắt.
Thành phần từ
소 (bò) + 고기 (thịt).
Bạn nên biết
쇠고기 cũng là cách viết chuẩn của cùng từ này.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
소고기가 · 소고기를
thịt bò
Ví dụ
소고기는 좀 비싸요.
Thịt bò hơi đắt.
Thành phần từ
소 (bò) + 고기 (thịt).
Bạn nên biết
쇠고기 cũng là cách viết chuẩn của cùng từ này.
Từ liên quan