쉬어요 · 쉬었어요 · 쉴 거예요 · 쉬세요
nghỉ, nghỉ ngơi; đóng cửa (cửa hàng)
Ví dụ
주말에는 집에서 쉬어요.
Cuối tuần mình nghỉ ngơi ở nhà.
Thành phần từ
쉬는 시간 = giờ giải lao. Đừng nhầm với 쉽다 (dễ).
Bạn nên biết
오늘 가게가 쉬어요 = hôm nay cửa hàng nghỉ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쉬어요 · 쉬었어요 · 쉴 거예요 · 쉬세요
nghỉ, nghỉ ngơi; đóng cửa (cửa hàng)
Ví dụ
주말에는 집에서 쉬어요.
Cuối tuần mình nghỉ ngơi ở nhà.
Thành phần từ
쉬는 시간 = giờ giải lao. Đừng nhầm với 쉽다 (dễ).
Bạn nên biết
오늘 가게가 쉬어요 = hôm nay cửa hàng nghỉ.
Từ liên quan