Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

쉬다

swida

쉬어요 · 쉬었어요 · 쉴 거예요 · 쉬세요

nghỉ, nghỉ ngơi; đóng cửa (cửa hàng)

Ví dụ

주말에는 집에서 쉬어요.

Cuối tuần mình nghỉ ngơi ở nhà.

Thành phần từ

쉬는 시간 = giờ giải lao. Đừng nhầm với 쉽다 (dễ).

Bạn nên biết

오늘 가게가 쉬어요 = hôm nay cửa hàng nghỉ.