Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

해

hae

해가 · 해를 · 올해 · 새해

năm; mặt trời

Ví dụ

새해 복 많이 받으세요!

Chúc mừng năm mới!

Thành phần từ

Mặt trời và năm: một vòng quanh mặt trời. 올해 = năm nay, 새해 = năm mới.

Bạn nên biết

해 còn có nghĩa là "mặt trời": 해가 떠요 = Mặt trời mọc. Đếm năm bằng số thuần Hàn: 한 해, 두 해.