해가 · 해를 · 올해 · 새해
năm; mặt trời
Ví dụ
새해 복 많이 받으세요!
Chúc mừng năm mới!
Thành phần từ
Mặt trời và năm: một vòng quanh mặt trời. 올해 = năm nay, 새해 = năm mới.
Bạn nên biết
해 còn có nghĩa là "mặt trời": 해가 떠요 = Mặt trời mọc. Đếm năm bằng số thuần Hàn: 한 해, 두 해.