보내요 · 보냈어요 · 보낼 거예요 · 보내세요
gửi; trải qua (thời gian)
Ví dụ
친구에게 생일 선물을 보냈어요.
Mình đã gửi quà sinh nhật cho bạn.
Thành phần từ
Hai cách dùng: 문자를 보내다 = gửi tin nhắn; 시간을 보내다 = dành, trải qua thời gian.
Bạn nên biết
주말 잘 보내세요! = "Cuối tuần vui vẻ nhé!"
Từ liên quan