Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

보내다

bonaeda

보내요 · 보냈어요 · 보낼 거예요 · 보내세요

gửi; trải qua (thời gian)

Ví dụ

친구에게 생일 선물을 보냈어요.

Mình đã gửi quà sinh nhật cho bạn.

Thành phần từ

Hai cách dùng: 문자를 보내다 = gửi tin nhắn; 시간을 보내다 = dành, trải qua thời gian.

Bạn nên biết

주말 잘 보내세요! = "Cuối tuần vui vẻ nhé!"