Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

가격

gagyeok [가껵]

가격이 · 가격을

giá, giá cả

Ví dụ

이 운동화 가격이 얼마예요?

Đôi giày thể thao này giá bao nhiêu?

Thành phần từ

가 giá trị격 chuẩn mực

Bạn nên biết

가격 trang trọng hơn một chút so với từ thuần Hàn 값; hay thấy trên biển hiệu và nhãn giá.