Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

더럽다

deoreopda [더럽따]

더러워요 · 더러웠어요 · 더러운 (+noun) (ㅂ irregular)

bẩn, dơ

Ví dụ

제 방이 너무 더러워요.

Phòng mình bẩn quá.

Thành phần từ

더러워요. Trái nghĩa: 깨끗하다.