더러워요 · 더러웠어요 · 더러운 (+noun) (ㅂ irregular)
bẩn, dơ
Ví dụ
제 방이 너무 더러워요.
Phòng mình bẩn quá.
Thành phần từ
더러워요. Trái nghĩa: 깨끗하다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
더러워요 · 더러웠어요 · 더러운 (+noun) (ㅂ irregular)
bẩn, dơ
Ví dụ
제 방이 너무 더러워요.
Phòng mình bẩn quá.
Thành phần từ
더러워요. Trái nghĩa: 깨끗하다.
Từ liên quan