뜻이 · 뜻을
nghĩa, ý nghĩa; ý định, ý chí
Ví dụ
이 단어는 무슨 뜻이에요?
Từ này nghĩa là gì?
Thành phần từ
Câu siêu hữu ích: 이 단어 뜻이 뭐예요? = Từ này nghĩa là gì?
Bạn nên biết
Đọc là [뜯]; trước nguyên âm thì âm ㅅ trở lại: 뜻이 [뜨시].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뜻이 · 뜻을
nghĩa, ý nghĩa; ý định, ý chí
Ví dụ
이 단어는 무슨 뜻이에요?
Từ này nghĩa là gì?
Thành phần từ
Câu siêu hữu ích: 이 단어 뜻이 뭐예요? = Từ này nghĩa là gì?
Bạn nên biết
Đọc là [뜯]; trước nguyên âm thì âm ㅅ trở lại: 뜻이 [뜨시].
Từ liên quan