사요 · 샀어요 · 살 거예요 · 사세요
mua
Ví dụ
시장에서 과일을 샀어요.
Mình đã mua hoa quả ở chợ.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 팔다 (bán). 사 줄게 = "Để mình bao" — hay dùng khi mời bạn ăn.
Bạn nên biết
사다 "mua" và 살다 "sống" có chung một số dạng như 사세요 — dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Từ liên quan