Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

사다

sada

사요 · 샀어요 · 살 거예요 · 사세요

mua

Ví dụ

시장에서 과일을 샀어요.

Mình đã mua hoa quả ở chợ.

Thành phần từ

Trái nghĩa với 팔다 (bán). 사 줄게 = "Để mình bao" — hay dùng khi mời bạn ăn.

Bạn nên biết

사다 "mua" và 살다 "sống" có chung một số dạng như 사세요 — dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.