Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

닦다

dakda [닥따]

닦아요 · 닦았어요 · 닦을 거예요 · 닦으세요

lau, chùi, đánh bóng; đánh (răng)

Ví dụ

밥을 먹고 이를 닦아요.

Ăn cơm xong mình đánh răng.

Thành phần từ

이를 닦다 = đánh răng. Đừng nhầm với 닫다 (đóng).