닦아요 · 닦았어요 · 닦을 거예요 · 닦으세요
lau, chùi, đánh bóng; đánh (răng)
Ví dụ
밥을 먹고 이를 닦아요.
Ăn cơm xong mình đánh răng.
Thành phần từ
이를 닦다 = đánh răng. Đừng nhầm với 닫다 (đóng).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn