양파가 · 양파를
hành tây
Ví dụ
양파를 썰면 눈물이 나요.
Thái hành tây là tôi chảy nước mắt.
Thành phần từ
양 phương Tây
양 (dương — phương Tây) + 파 (hành) — "hành Tây", giống hệt cách gọi tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn