Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

양파

yangpa

양파가 · 양파를

hành tây

Ví dụ

양파를 썰면 눈물이 나요.

Thái hành tây là tôi chảy nước mắt.

Thành phần từ

양 phương Tây

양 (dương — phương Tây) + 파 (hành) — "hành Tây", giống hệt cách gọi tiếng Việt.