(누구)하고 같이 + verb: 친구하고 같이 가요
cùng nhau; giống như
Ví dụ
주말에 같이 영화 볼까요?
Cuối tuần mình cùng đi xem phim nhé?
Thành phần từ
Từ 같다 (giống nhau).
Bạn nên biết
Phát âm là [가치]: ㅌ + 이 thành ㅊ (hiện tượng vòm hóa).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
(누구)하고 같이 + verb: 친구하고 같이 가요
cùng nhau; giống như
Ví dụ
주말에 같이 영화 볼까요?
Cuối tuần mình cùng đi xem phim nhé?
Thành phần từ
Từ 같다 (giống nhau).
Bạn nên biết
Phát âm là [가치]: ㅌ + 이 thành ㅊ (hiện tượng vòm hóa).
Từ liên quan