취미가 · 취미를
sở thích
Ví dụ
취미가 뭐예요?
Sở thích của bạn là gì?
Thành phần từ
취 hứng thú+미 vị
Nghĩa đen là "hứng thú, hương vị". Hán Việt: thú vị — nhưng khác nghĩa: 취미 là "sở thích", không phải "thú vị" (thú vị = 재미있다).
Bạn nên biết
Trả lời bằng 제 취미는 … 이에요/예요, hoặc dùng -는 것: 제 취미는 노래하는 거예요.
Từ liên quan