Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

취미

chwimi

취미가 · 취미를

sở thích

Ví dụ

취미가 뭐예요?

Sở thích của bạn là gì?

Thành phần từ

취 hứng thú미 vị

Nghĩa đen là "hứng thú, hương vị". Hán Việt: thú vị — nhưng khác nghĩa: 취미 là "sở thích", không phải "thú vị" (thú vị = 재미있다).

Bạn nên biết

Trả lời bằng 제 취미는 … 이에요/예요, hoặc dùng -는 것: 제 취미는 노래하는 거예요.