누나가 · 누나를 · honorific: 누님
chị gái (em trai gọi); chị (bạn nữ lớn tuổi hơn, do nam gọi)
Ví dụ
누나는 회사에 다녀요.
Chị tôi đi làm ở công ty.
Bạn nên biết
Chỉ con trai mới gọi 누나. Con gái gọi chị gái là 언니.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
누나가 · 누나를 · honorific: 누님
chị gái (em trai gọi); chị (bạn nữ lớn tuổi hơn, do nam gọi)
Ví dụ
누나는 회사에 다녀요.
Chị tôi đi làm ở công ty.
Bạn nên biết
Chỉ con trai mới gọi 누나. Con gái gọi chị gái là 언니.
Từ liên quan