어제가 · 어제는 · also used as an adverb (어제 갔어요)
hôm qua
Ví dụ
어제 친구를 만났어요.
Hôm qua tôi đã gặp bạn.
Thành phần từ
Khi nói còn có 어저께; 그저께 = hôm kia.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
어제가 · 어제는 · also used as an adverb (어제 갔어요)
hôm qua
Ví dụ
어제 친구를 만났어요.
Hôm qua tôi đã gặp bạn.
Thành phần từ
Khi nói còn có 어저께; 그저께 = hôm kia.
Từ liên quan