추워요 · 추웠어요 · 추운 (+noun) (ㅂ irregular)
lạnh (thời tiết, nhiệt độ)
Ví dụ
오늘은 바람이 불어서 추워요.
Hôm nay có gió nên trời lạnh.
Bạn nên biết
춥다 dùng cho thời tiết hoặc cảm giác lạnh; đồ uống hay đồ vật lạnh thì dùng 차갑다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
추워요 · 추웠어요 · 추운 (+noun) (ㅂ irregular)
lạnh (thời tiết, nhiệt độ)
Ví dụ
오늘은 바람이 불어서 추워요.
Hôm nay có gió nên trời lạnh.
Bạn nên biết
춥다 dùng cho thời tiết hoặc cảm giác lạnh; đồ uống hay đồ vật lạnh thì dùng 차갑다.
Từ liên quan