Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

춥다

chupda [춥따]

추워요 · 추웠어요 · 추운 (+noun) (ㅂ irregular)

lạnh (thời tiết, nhiệt độ)

Ví dụ

오늘은 바람이 불어서 추워요.

Hôm nay có gió nên trời lạnh.

Bạn nên biết

춥다 dùng cho thời tiết hoặc cảm giác lạnh; đồ uống hay đồ vật lạnh thì dùng 차갑다.