TOPIK 1danh từ날씨nalssi날씨가 · 날씨를thời tiếtVí dụ오늘 날씨가 정말 좋아요.Hôm nay thời tiết đẹp thật.Thành phần từDựa trên 날 (ngày): tình trạng của ngày. 날씨가 좋아요 = trời đẹp.Bạn nên biếtHỏi thời tiết bằng 날씨가 어때요? (Thời tiết thế nào?)Từ liên quan비 mưa눈 tuyết덥다 nóng춥다 lạnh