Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

유명하다

yumyeonghada

유명해요 · 유명했어요 · 유명한 (+noun)

nổi tiếng

Ví dụ

이 식당은 비빔밥으로 유명해요.

Nhà hàng này nổi tiếng với món bibimbap.

Thành phần từ

유 có명 tên

Nghĩa đen là "có tên tuổi". Hán Việt: hữu danh (tiếng Việt nói "nổi tiếng"). 유명한 가수 = ca sĩ nổi tiếng.

Bạn nên biết

N(으)로 유명하다 = nổi tiếng về N.