사전이 · 사전을
từ điển
Ví dụ
모르는 단어는 사전에서 찾아요.
Từ nào không biết thì tôi tra từ điển.
Thành phần từ
사 lời, từ+전 sách điển
Hán Việt: từ điển — giống hệt tiếng Việt. 영한사전 = từ điển Anh-Hàn.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 사전 (事前, sự tiền) còn nghĩa là "trước", như trong 사전 예약 (đặt trước).
Từ liên quan