Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

간호사

ganhosa

간호사가 · 간호사를

y tá, điều dưỡng

Ví dụ

간호사가 친절하게 설명해 줬어요.

Cô y tá đã giải thích rất tận tình.

Thành phần từ

간 trông nom호 bảo vệ사 thầy, chuyên gia

Hán Việt: khán hộ sư (看護師) — "người trông nom và bảo vệ"; chữ "hộ" như trong "hộ lý".