Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

주다

juda

줘요 · 줬어요 · 줄 거예요 · 주세요

cho, đưa, tặng

Ví dụ

동생에게 선물을 줬어요.

Mình đã tặng quà cho em.

Bạn nên biết

주세요 = "cho tôi…"; sau động từ, -아/어 주세요 = "làm giúp tôi…": 도와주세요.