줘요 · 줬어요 · 줄 거예요 · 주세요
cho, đưa, tặng
Ví dụ
동생에게 선물을 줬어요.
Mình đã tặng quà cho em.
Bạn nên biết
주세요 = "cho tôi…"; sau động từ, -아/어 주세요 = "làm giúp tôi…": 도와주세요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn