가방이 · 가방을
cặp, túi, ba lô
Ví dụ
가방에 책하고 지갑이 있어요.
Trong túi có sách và ví.
Thành phần từ
Từ tiếng Nhật kaban (cặp). Chỉ mọi loại túi: ba lô, túi xách, cặp tài liệu.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
가방이 · 가방을
cặp, túi, ba lô
Ví dụ
가방에 책하고 지갑이 있어요.
Trong túi có sách và ví.
Thành phần từ
Từ tiếng Nhật kaban (cặp). Chỉ mọi loại túi: ba lô, túi xách, cặp tài liệu.
Từ liên quan