Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

가방

gabang

가방이 · 가방을

cặp, túi, ba lô

Ví dụ

가방에 책하고 지갑이 있어요.

Trong túi có sách và ví.

Thành phần từ

Từ tiếng Nhật kaban (cặp). Chỉ mọi loại túi: ba lô, túi xách, cặp tài liệu.