Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

지갑

jigap

지갑이 · 지갑을

ví, bóp

Ví dụ

생일 선물로 지갑을 받았어요.

Tôi được tặng chiếc ví làm quà sinh nhật.

Thành phần từ

지 giấy갑 hộp

Hán Việt: chỉ hạp (紙匣) — "hộp đựng giấy", tức tiền giấy.