사람이 · 사람을 · honorific: 분 · plural: 사람들
người
Ví dụ
공원에 사람이 정말 많아요.
Trong công viên đông người thật.
Thành phần từ
Thêm vào sau tên nước để chỉ quốc tịch: 한국 사람 (người Hàn), 미국 사람 (người Mỹ) — giống tiếng Việt nhưng ngược thứ tự.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
사람이 · 사람을 · honorific: 분 · plural: 사람들
người
Ví dụ
공원에 사람이 정말 많아요.
Trong công viên đông người thật.
Thành phần từ
Thêm vào sau tên nước để chỉ quốc tịch: 한국 사람 (người Hàn), 미국 사람 (người Mỹ) — giống tiếng Việt nhưng ngược thứ tự.