시원해요 · 시원했어요 · 시원한 (+noun)
mát, mát mẻ, sảng khoái
Ví dụ
더운 날에는 시원한 물을 마시고 싶어요.
Những ngày nóng mình muốn uống nước mát.
Thành phần từ
Người Hàn còn nói 시원하다 sau khi được mát-xa đã đời.
Bạn nên biết
Người Hàn cũng nói 시원해요 khi ăn canh nóng — nghĩa là "đã, sảng khoái".
Từ liên quan