Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

시원하다

siwonhada

시원해요 · 시원했어요 · 시원한 (+noun)

mát, mát mẻ, sảng khoái

Ví dụ

더운 날에는 시원한 물을 마시고 싶어요.

Những ngày nóng mình muốn uống nước mát.

Thành phần từ

Người Hàn còn nói 시원하다 sau khi được mát-xa đã đời.

Bạn nên biết

Người Hàn cũng nói 시원해요 khi ăn canh nóng — nghĩa là "đã, sảng khoái".