Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

무겁다

mugeopda [무겁따]

무거워요 · 무거웠어요 · 무거운 (+noun) (ㅂ irregular)

nặng

Ví dụ

가방이 너무 무거워요.

Cái túi nặng quá.

Thành phần từ

Trái nghĩa: 가볍다.

Bạn nên biết

Bất quy tắc ㅂ: ㅂ biến thành 우 trước nguyên âm — 무겁다 → 무거워요.