무거워요 · 무거웠어요 · 무거운 (+noun) (ㅂ irregular)
nặng
Ví dụ
가방이 너무 무거워요.
Cái túi nặng quá.
Thành phần từ
Trái nghĩa: 가볍다.
Bạn nên biết
Bất quy tắc ㅂ: ㅂ biến thành 우 trước nguyên âm — 무겁다 → 무거워요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn