이유가 · 이유를
lý do, nguyên nhân
Ví dụ
늦은 이유가 뭐예요?
Lý do bạn đến muộn là gì?
Thành phần từ
이 lý lẽ+유 nguyên do
Hán Việt: lý do — giống hệt tiếng Việt. Câu hỏi 왜? (tại sao?) được trả lời bằng một 이유.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이유가 · 이유를
lý do, nguyên nhân
Ví dụ
늦은 이유가 뭐예요?
Lý do bạn đến muộn là gì?
Thành phần từ
Hán Việt: lý do — giống hệt tiếng Việt. Câu hỏi 왜? (tại sao?) được trả lời bằng một 이유.
Từ liên quan