Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

준비하다

junbihada

준비해요 · 준비했어요 · 준비할 거예요 · 준비하세요

chuẩn bị

Ví dụ

내일 시험을 준비하고 있어요.

Mình đang chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.

Thành phần từ

준 chuẩn비 phòng bị

준비 (sự chuẩn bị) + 하다 (làm). Hán Việt: chuẩn bị — giống hệt tiếng Việt. 준비됐어요? = Bạn sẵn sàng chưa?