준비해요 · 준비했어요 · 준비할 거예요 · 준비하세요
chuẩn bị
Ví dụ
내일 시험을 준비하고 있어요.
Mình đang chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.
Thành phần từ
준 chuẩn+비 phòng bị
준비 (sự chuẩn bị) + 하다 (làm). Hán Việt: chuẩn bị — giống hệt tiếng Việt. 준비됐어요? = Bạn sẵn sàng chưa?
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
준비해요 · 준비했어요 · 준비할 거예요 · 준비하세요
chuẩn bị
Ví dụ
내일 시험을 준비하고 있어요.
Mình đang chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.
Thành phần từ
준비 (sự chuẩn bị) + 하다 (làm). Hán Việt: chuẩn bị — giống hệt tiếng Việt. 준비됐어요? = Bạn sẵn sàng chưa?
Từ liên quan