놀아요 · 놀았어요 · 놀 거예요 · 노세요 (ㄹ drops)
chơi, đi chơi; được nghỉ (không làm việc)
Ví dụ
주말에 친구 집에서 놀았어요.
Cuối tuần mình đã chơi ở nhà bạn.
Thành phần từ
놀이 = trò chơi; 놀이공원 = công viên giải trí. 놀러 오세요 = đến chơi nhé.
Bạn nên biết
놀다 không dùng cho thể thao hay nhạc cụ: dùng 하다 (축구를 하다) hoặc 치다 (피아노를 치다).
Từ liên quan