Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

놀다

nolda

놀아요 · 놀았어요 · 놀 거예요 · 노세요 (ㄹ drops)

chơi, đi chơi; được nghỉ (không làm việc)

Ví dụ

주말에 친구 집에서 놀았어요.

Cuối tuần mình đã chơi ở nhà bạn.

Thành phần từ

놀이 = trò chơi; 놀이공원 = công viên giải trí. 놀러 오세요 = đến chơi nhé.

Bạn nên biết

놀다 không dùng cho thể thao hay nhạc cụ: dùng 하다 (축구를 하다) hoặc 치다 (피아노를 치다).