Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

설탕

seoltang

설탕이 · 설탕을

đường (ăn)

Ví dụ

커피에 설탕을 넣으세요?

Bạn có cho đường vào cà phê không?

Thành phần từ

설 tuyết탕 đường

Hán Việt: tuyết đường (雪糖) — "đường trắng như tuyết".