생활이 · 생활을
cuộc sống, sinh hoạt
Ví dụ
한국 생활은 어때요?
Cuộc sống ở Hàn Quốc thế nào?
Thành phần từ
생 sống, sinh+활 sống, hoạt động
Hán Việt: sinh hoạt — gần với tiếng Việt, nhưng 생활 thường dịch là "cuộc sống".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
생활이 · 생활을
cuộc sống, sinh hoạt
Ví dụ
한국 생활은 어때요?
Cuộc sống ở Hàn Quốc thế nào?
Thành phần từ
Hán Việt: sinh hoạt — gần với tiếng Việt, nhưng 생활 thường dịch là "cuộc sống".