Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

치다

chida

쳐요 · 쳤어요 · 칠 거예요 · 치세요

chơi (tennis, piano…); đánh, đập

Ví dụ

저는 주말에 친구하고 테니스를 쳐요.

Cuối tuần mình chơi tennis với bạn.

Thành phần từ

Các hành động "đánh": 테니스를 치다 (chơi tennis), 피아노를 치다 (chơi piano), 박수를 치다 (vỗ tay).

Bạn nên biết

Dùng 치다 cho môn đánh bằng tay/vợt và cho piano/guitar; 축구 thì dùng 하다.