Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

바쁘다

bappeuda

바빠요 · 바빴어요 · 바쁜 (+noun) (ㅡ drops)

bận

Ví dụ

요즘 일이 많아서 바빠요.

Dạo này nhiều việc nên mình bận.

Thành phần từ

바빠요 = "Mình bận" (ㅡ bị rụng).