바빠요 · 바빴어요 · 바쁜 (+noun) (ㅡ drops)
bận
Ví dụ
요즘 일이 많아서 바빠요.
Dạo này nhiều việc nên mình bận.
Thành phần từ
바빠요 = "Mình bận" (ㅡ bị rụng).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
바빠요 · 바빴어요 · 바쁜 (+noun) (ㅡ drops)
bận
Ví dụ
요즘 일이 많아서 바빠요.
Dạo này nhiều việc nên mình bận.
Thành phần từ
바빠요 = "Mình bận" (ㅡ bị rụng).
Từ liên quan