Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

기억하다

gieokada [기어카다]

기억해요 · 기억했어요 · 기억할 거예요 · 기억하세요

nhớ, ghi nhớ

Ví dụ

저를 기억해요?

Bạn có nhớ mình không?

Thành phần từ

기 ghi억 nhớ

Nghĩa đen là "ghi vào trí nhớ". Hán Việt: ký ức — tiếng Việt dùng như danh từ, còn 기억하다 là "nhớ".