기억해요 · 기억했어요 · 기억할 거예요 · 기억하세요
nhớ, ghi nhớ
Ví dụ
저를 기억해요?
Bạn có nhớ mình không?
Thành phần từ
기 ghi+억 nhớ
Nghĩa đen là "ghi vào trí nhớ". Hán Việt: ký ức — tiếng Việt dùng như danh từ, còn 기억하다 là "nhớ".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기억해요 · 기억했어요 · 기억할 거예요 · 기억하세요
nhớ, ghi nhớ
Ví dụ
저를 기억해요?
Bạn có nhớ mình không?
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ghi vào trí nhớ". Hán Việt: ký ức — tiếng Việt dùng như danh từ, còn 기억하다 là "nhớ".
Từ liên quan