Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

형

hyeong

형이 · 형을 · honorific: 형님

anh trai (em trai gọi); anh (bạn nam lớn tuổi hơn, do nam gọi)

Ví dụ

우리 형은 대학생이에요.

Anh trai tôi là sinh viên đại học.

Thành phần từ

형 anh

Bạn nên biết

Chỉ con trai mới gọi 형. Con gái gọi anh trai là 오빠.