Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

되다

doeda

돼요 · 됐어요 · 될 거예요 · 된 (+noun)

trở thành; được, xong; được phép, ổn

Ví dụ

저는 의사가 되고 싶어요.

Mình muốn trở thành bác sĩ.

Thành phần từ

의사가 되다 = trở thành bác sĩ; 돼요 = được; 안 돼요 = không được.

Bạn nên biết

Kết quả dùng 이/가: 가수가 되다. Viết là 돼요 (되어요), không phải 되요. -아/어도 돼요 = "…được không?".