TOPIK 1đại từ어디eodi어디가 · 어디에 (where to/at) · 어디서 (where from/at)đâu, ở đâu; chỗ nào đóVí dụ지금 어디에 가고 있어요?Bây giờ bạn đang đi đâu đấy?Thành phần từ어디 가요? "Đi đâu đấy?" là câu chào thân mật ở Hàn Quốc, không phải tò mò — giống "Đi đâu đấy?" của người Việt.Từ liên quan여기 đây거기 đó어느 nào