Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

비행기

bihaenggi

비행기가 · 비행기를

máy bay

Ví dụ

내일 비행기를 타고 제주도에 가요.

Ngày mai tôi đi máy bay ra đảo Jeju.

Thành phần từ

비 bay행 đi기 máy

Hán Việt: phi hành cơ (飛行機) — "máy bay đi"; tiếng Việt có "phi cơ".