비행기가 · 비행기를
máy bay
Ví dụ
내일 비행기를 타고 제주도에 가요.
Ngày mai tôi đi máy bay ra đảo Jeju.
Thành phần từ
비 bay+행 đi+기 máy
Hán Việt: phi hành cơ (飛行機) — "máy bay đi"; tiếng Việt có "phi cơ".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
비행기가 · 비행기를
máy bay
Ví dụ
내일 비행기를 타고 제주도에 가요.
Ngày mai tôi đi máy bay ra đảo Jeju.
Thành phần từ
Hán Việt: phi hành cơ (飛行機) — "máy bay đi"; tiếng Việt có "phi cơ".
Từ liên quan