자리가 · 자리를
chỗ ngồi; chỗ, vị trí
Ví dụ
여기 자리 있어요?
Chỗ này có ai ngồi chưa ạ?
Thành phần từ
자리 있어요? = Chỗ này có người chưa? Còn có nghĩa là vị trí, chức vụ hoặc chỗ làm còn trống.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn