Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

자리

jari

자리가 · 자리를

chỗ ngồi; chỗ, vị trí

Ví dụ

여기 자리 있어요?

Chỗ này có ai ngồi chưa ạ?

Thành phần từ

자리 있어요? = Chỗ này có người chưa? Còn có nghĩa là vị trí, chức vụ hoặc chỗ làm còn trống.