native number + 살: 한 살 · 스무 살
tuổi (lượng từ chỉ tuổi)
Ví dụ
저는 스물다섯 살이에요.
Tôi hai mươi lăm tuổi.
Thành phần từ
살 còn có nghĩa là thịt, như trong 삼겹살 (thịt ba chỉ).
Bạn nên biết
Dùng số thuần Hàn: 한 살, 스무 살. Trên giấy tờ dùng số Hán Hàn + 세: 25세.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
native number + 살: 한 살 · 스무 살
tuổi (lượng từ chỉ tuổi)
Ví dụ
저는 스물다섯 살이에요.
Tôi hai mươi lăm tuổi.
Thành phần từ
살 còn có nghĩa là thịt, như trong 삼겹살 (thịt ba chỉ).
Bạn nên biết
Dùng số thuần Hàn: 한 살, 스무 살. Trên giấy tờ dùng số Hán Hàn + 세: 25세.
살이 · 살을
thịt (trên cơ thể); mỡ, cân nặng
Ví dụ
요즘 운동을 안 해서 살이 많이 쪘어요.
Dạo này không tập thể dục nên tôi tăng cân nhiều.
Thành phần từ
Từ đồng âm: 살 còn dùng để đếm tuổi (다섯 살, năm tuổi).