Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1lượng từ

살

sal

native number + 살: 한 살 · 스무 살

tuổi (lượng từ chỉ tuổi)

Ví dụ

저는 스물다섯 살이에요.

Tôi hai mươi lăm tuổi.

Thành phần từ

살 còn có nghĩa là thịt, như trong 삼겹살 (thịt ba chỉ).

Bạn nên biết

Dùng số thuần Hàn: 한 살, 스무 살. Trên giấy tờ dùng số Hán Hàn + 세: 25세.