Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

배우다

baeuda

배워요 · 배웠어요 · 배울 거예요 · 배우세요

học

Ví dụ

요즘 한국어를 배워요.

Dạo này mình đang học tiếng Hàn.

Thành phần từ

Trái nghĩa với 가르치다 (dạy). Danh từ 배우 (diễn viên) là một từ khác, không liên quan.

Bạn nên biết

배우 + 어요 rút gọn thành 배워요.