short form: 좀 · 조금 + verb/adjective: 조금 어려워요
một chút, một ít; một lát
Ví dụ
한국어를 조금 할 수 있어요.
Mình nói được một chút tiếng Hàn.
Thành phần từ
Trong văn nói hằng ngày rút gọn thành 좀.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn