세계가 · 세계를 · 세계 여행 (world trip)
thế giới
Ví dụ
세계 여러 나라를 여행하고 싶어요.
Tôi muốn đi du lịch nhiều nước trên thế giới.
Thành phần từ
세 đời, thế gian+계 cõi
Hán Việt: thế giới — giống hệt tiếng Việt. 세계 지도 = bản đồ thế giới.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
세계가 · 세계를 · 세계 여행 (world trip)
thế giới
Ví dụ
세계 여러 나라를 여행하고 싶어요.
Tôi muốn đi du lịch nhiều nước trên thế giới.
Thành phần từ
Hán Việt: thế giới — giống hệt tiếng Việt. 세계 지도 = bản đồ thế giới.
Từ liên quan