Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

착하다

chakada [차카다]

착해요 · 착했어요 · 착한 (+noun)

hiền, tốt bụng, ngoan

Ví dụ

제 친구는 아주 착해요.

Bạn mình rất tốt bụng.

Bạn nên biết

착하다 nói về bản tính tốt của ai đó; 친절하다 nói về cách cư xử tử tế với người khác. Phát âm là [차카다].