착해요 · 착했어요 · 착한 (+noun)
hiền, tốt bụng, ngoan
Ví dụ
제 친구는 아주 착해요.
Bạn mình rất tốt bụng.
Bạn nên biết
착하다 nói về bản tính tốt của ai đó; 친절하다 nói về cách cư xử tử tế với người khác. Phát âm là [차카다].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
착해요 · 착했어요 · 착한 (+noun)
hiền, tốt bụng, ngoan
Ví dụ
제 친구는 아주 착해요.
Bạn mình rất tốt bụng.
Bạn nên biết
착하다 nói về bản tính tốt của ai đó; 친절하다 nói về cách cư xử tử tế với người khác. Phát âm là [차카다].
Từ liên quan