Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

파랗다

parata [파라타]

파래요 · 파랬어요 · 파란 (+noun) (ㅎ irregular)

xanh lam, xanh; xanh (đèn giao thông)

Ví dụ

오늘은 하늘이 정말 파래요.

Hôm nay bầu trời xanh thật.

Thành phần từ

Bao gồm cả xanh lam và xanh lá — giống chữ "xanh" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đèn xanh giao thông trong tiếng Hàn gọi là 파란불.