파래요 · 파랬어요 · 파란 (+noun) (ㅎ irregular)
xanh lam, xanh; xanh (đèn giao thông)
Ví dụ
오늘은 하늘이 정말 파래요.
Hôm nay bầu trời xanh thật.
Thành phần từ
Bao gồm cả xanh lam và xanh lá — giống chữ "xanh" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đèn xanh giao thông trong tiếng Hàn gọi là 파란불.
Từ liên quan