Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

택시

taeksi [택씨]

택시가 · 택시를

taxi

Ví dụ

늦어서 택시를 탔어요.

Bị muộn nên tôi đã đi taxi.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "taxi". 택시를 타다 = đi taxi.

Bạn nên biết

Phát âm là [택씨]: ㅅ sau patchim ㄱ thành âm căng ㅆ.