택시가 · 택시를
taxi
Ví dụ
늦어서 택시를 탔어요.
Bị muộn nên tôi đã đi taxi.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "taxi". 택시를 타다 = đi taxi.
Bạn nên biết
Phát âm là [택씨]: ㅅ sau patchim ㄱ thành âm căng ㅆ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
택시가 · 택시를
taxi
Ví dụ
늦어서 택시를 탔어요.
Bị muộn nên tôi đã đi taxi.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "taxi". 택시를 타다 = đi taxi.
Bạn nên biết
Phát âm là [택씨]: ㅅ sau patchim ㄱ thành âm căng ㅆ.
Từ liên quan